Bảng Giá Sửa Tủ Lạnh Tại Hà Nội
Sự an tâm của quý khách bắt đầu từ sự minh bạch. Bảng giá dưới đây được phân chia rõ ràng theo từng loại dung tích và tình trạng lỗi, giúp bạn dễ dàng nắm bắt chi phí trước khi gọi thợ.
Đo Đạc Chính Xác
Sử dụng đồng hồ vạn năng kiểm tra điện áp, cảm biến nhiệt độ. Bắt đúng mạch, sửa đúng bệnh.
100% Không Vòi Vĩnh
Giá báo trước khi tháo máy là giá cuối cùng. Không viện lý do thiếu gas, thiếu trở để thu thêm tiền.
Bảo Hành Siêu Tốc
Mọi linh kiện tủ lạnh (Block, Bo mạch, Sensor) đều được dán tem niêm phong bảo hành 6 - 12 tháng.
Chi phí sửa chữa tủ lạnh phụ thuộc vào đâu?
Dung tích tủ (Lít)
Tủ dung tích lớn cần máy nén (Block) công suất cao và nạp lượng Gas nhiều hơn. Do đó, việc thay thế linh kiện tủ > 350 Lít sẽ đắt hơn tủ mini hoặc tủ 150 Lít.
Công nghệ Inverter & Side by Side
Tủ Side by Side và Inverter sử dụng bo mạch điện tử phức tạp để điều khiển nhiệt độ thay vì rơ-le cơ. Sửa chữa bo mạch này đòi hỏi chuyên môn cực cao.
Loại Gas làm lạnh
Mỗi đời tủ sử dụng dòng Gas khác nhau (R134a, R600a, R404a). Các dòng Gas đời mới siêu tiết kiệm điện (như R600a) đòi hỏi kỹ thuật hút chân không khắt khe và giá thành cao hơn.
1. Bảng Giá Vệ Sinh & Bảo Dưỡng Định Kỳ (Phân Theo Dung Tích)
| Phân loại tủ lạnh | Giá dịch vụ (VNĐ) |
|---|---|
| Kiểm tra tình trạng làm lạnh, đo dòng điện | Kiểm tra Miễn Phí (Khi dùng dịch vụ) |
| Vệ sinh tủ lạnh Mini (Dưới 100 Lít) | 150.000đ - 200.000đ |
| Vệ sinh tủ lạnh 2 cánh cỡ nhỏ (100 - 300 Lít) | 200.000đ - 300.000đ |
| Vệ sinh tủ lạnh 2 cánh cỡ lớn (300 - 500 Lít) | 300.000đ - 400.000đ |
| Vệ sinh tủ lạnh Side by Side (2 cửa đứng lớn) | 400.000đ - 600.000đ |
| Vệ sinh tủ lạnh Multi Door (3 - 4 cánh / French Door) | 600.000đ - 800.000đ |
2. Khắc Phục Các Triệu Chứng Lỗi Thường Gặp
| Hiện tượng / Lỗi tủ lạnh đang gặp phải | Chi phí xử lý trọn gói (VNĐ) |
|---|---|
| Tủ bị chảy nước ra sàn, tắc đường ống thoát nước | 200.000đ - 400.000đ |
| Tủ lạnh chạy liên tục không tự ngắt nghỉ | 250.000đ - 500.000đ |
| Ngăn đá bị đóng tuyết dày đặc, không xả được đá | 300.000đ - 600.000đ |
| Tủ bị tắc ẩm, tắc bẩn ống mao dẫn (cáp tủ) | 300.000đ - 500.000đ |
| Dò tìm điểm xì rò rỉ gas, hàn kín và nạp lại gas | 300.000đ - 600.000đ |
| Tủ cắm điện nhưng không lên nguồn, im lìm | Báo giá trực tiếp sau khi đo mạch |
3. Bảng Giá Thay Thế Linh Kiện Điện Lạnh Chuyên Sâu
| Tên Linh Kiện (Hàng Chính Hãng) | Giá vật tư + Nhân công (VNĐ) |
|---|---|
| Thay ron (gioăng) cửa tủ lạnh (chống hở khí lạnh) | 250.000đ - 600.000đ /mét |
| Bộ xả đá: Thay điện trở xả đá (Sò lạnh, Sò nóng) | 250.000đ - 500.000đ |
| Thay Timer thời gian xả tuyết / Cảm biến nhiệt (Thermostat) | 450.000đ - 650.000đ |
| Thay quạt dàn lạnh (Quạt cơ / Quạt board điện tử) | 550.000đ - 1.600.000đ |
| Sửa Bo mạch (Board) tủ lạnh thường (Dưới 220 Lít) | 550.000đ - 935.000đ |
| Sửa Bo mạch tủ lạnh Inverter hoặc Side by Side | 1.045.000đ - 2.200.000đ |
| Xử lý xì + Hút chân không + Nạp gas tủ lớn (Sử dụng Gas R600A) | 1.450.000đ - 1.730.000đ |
| Thay Block (Máy nén) tủ lạnh cơ bản (Dưới 350 Lít) | 1.320.000đ - 2.500.000đ |
| Thay Block (Máy nén) tủ Side by Side (Trên 550 Lít) | 3.080.000đ - 4.620.000đ |
Lưu Ý Về Báo Giá Vật Tư Tủ Lạnh:
- Toàn bộ linh kiện như Sò lạnh, Timer, Quạt hay Block đều là linh kiện tương thích 100% theo các thương hiệu nổi tiếng (Hitachi, Panasonic, Samsung, Toshiba, LG, Aqua...).
- Mức giá trên là giá tham khảo trung bình trên thị trường Hà Nội. Giá thay thế thực tế có thể chênh lệch tùy thuộc vào mã model cụ thể của tủ nhà bạn. Kỹ thuật viên của Minh Dương Fix sẽ cung cấp báo giá chính xác trước khi tiến hành tháo lắp.
- Phí dịch vụ kiểm tra: Nếu kỹ thuật viên đã tới nhà, tháo tủ kiểm tra lỗi nhưng quý khách không đồng ý sửa chữa, xin vui lòng hỗ trợ khoản phụ phí đi lại là 150.000đ - 250.000đ.
Thực Phẩm Sắp Hỏng Vì Tủ Lạnh Mất Nhiệt?
Đừng chờ đợi! Liên hệ ngay với bộ phận điều phối của Sửa Chữa Minh Dương để thợ kỹ thuật có mặt hỏa tốc cứu nguy cho chiếc tủ lạnh nhà bạn.